Toàn bộ dòng CHF100A đã ngừng sản xuất. GD200A là dòng mới thay thế.
Biến tần INVT CHF100A-2R2G-S2
Quảng bá doanh nghiệp
| Đại lý chính hãng → Xem chứng nhận | |
| 3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ. | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Bảo hành 2 năm, có đổi mới → Xem chi tiết | |
| 096.428.9490 |
| Công suất (kW) | 2.2 |
Mô tả
Giới thiệu tổng quan về dòng biến tần INVT CHF100A-2R2G-S2 cao cấp
Biến tần INVT CHF100A-2R2G-S2 là model sở hữu mức công suất 2.2kW hoạt động trên dải điện áp nguồn cấp một pha 220V, được thiết kế đặc biệt nhằm giải quyết bài toán tự động hóa cho các khu vực không có sẵn lưới điện ba pha. Sản phẩm là thành quả của quá trình cải tiến kỹ thuật không ngừng nghỉ, mang lại hiệu suất chuyển đổi năng lượng vượt trội, khả năng chống nhiễu điện từ mạnh mẽ và độ tin cậy tuyệt đối trong suốt vòng đời vận hành. Thiết bị này đã và đang khẳng định được vị thế vững chắc trên thị trường nhờ chất lượng ổn định, khả năng đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn khắt khe của ngành cơ điện hiện đại và sự tiện lợi trong quá trình lắp đặt, bảo dưỡng tại nhà xưởng của các đơn vị sản xuất.
Cấu trúc phần cứng và bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Xét về mặt cấu trúc phần cứng, thiết bị sở hữu dải tần số ngõ ra rộng, tích hợp hệ thống ngõ vào và ngõ ra phong phú phục vụ tối ưu cho việc kết nối ngoại vi. Để giúp các kỹ sư điện dễ dàng đánh giá khả năng tương thích của thiết bị, bảng cấu hình chi tiết dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng nhất:
| Chỉ tiêu phần cứng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Điện áp ngõ vào | 1 pha / 3 pha 220V ($pm 15%$) |
| Ngõ vào điều khiển | Nhiều ngõ vào số và ngõ vào analog (áp/dòng) |
| Ngõ ra thiết bị | Ngõ ra relay và ngõ ra xung tốc độ cao |
| Chức năng mở rộng | Simple PLC, điều khiển đa cấp tốc độ |
Thiết bị sở hữu dải tần số ngõ ra rộng từ 0 đến 400Hz, cho phép điều khiển linh hoạt nhiều chủng loại động cơ khác nhau từ tốc độ thấp đến tốc độ cao mà không làm ảnh hưởng đến mô-men xoắn định mức. Hệ thống ngõ vào và ngõ ra của biến tần được thiết kế vô cùng phong phú, bao gồm các ngõ vào số lập trình được, ngõ vào analog hỗ trợ đồng thời cả tín hiệu dòng điện và điện áp, ngõ ra relay đóng cắt linh hoạt cùng ngõ ra xung tốc độ cao, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho việc kết nối trực tiếp với bộ điều khiển lập trình PLC, màn hình HMI và các thiết bị ngoại vi khác trong hệ thống tự động hóa nhà xưởng.
Hệ thống an toàn và tính năng ưu việt
- Ổn định điện áp AVR: Tự động điều chỉnh điện áp ngõ ra giúp duy trì sự ổn định cho tải ngay cả khi lưới điện biến động.
- Bảo vệ quá tải linh hoạt: Chịu tải nặng với dòng định mức vượt trội trong thời gian ngắn, chống sốc cơ khí hiệu quả.
- Mạch bảo vệ thông minh: Phát hiện nhanh chóng các lỗi mất pha, sụt áp, quá áp đường dây và ngắn mạch ngõ ra.
- Giao diện thân thiện: Bàn phím dễ thao tác, hỗ trợ kết nối kéo dài ra ngoài tủ điện để giám sát từ xa thuận tiện.
Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong công nghiệp và dân dụng
Nhờ sở hữu công suất 2.2kW mạnh mẽ cùng độ bền cơ học cao, thiết bị là sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng như máy chế biến gỗ, máy cắt nhôm tự động, hệ thống băng tải chuyển hàng hóa trong các kho bãi, máy khuấy trộn hóa chất dung dịch, máy ép nhựa mini và nhiều hệ thống máy móc tự động hóa vừa và nhỏ khác. Việc ứng dụng dòng biến tần này giúp các đơn vị sản xuất nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm đầu ra và tối ưu hóa chi phí vận hành một cách hiệu quả nhất, mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho nhà đầu tư.
Thông số
| Ngõ vào và Ngõ ra | |
| Điện áp ngõ vào | 380/220V ±15% |
| Tần số ngõ vào | 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | 0 ~ mức điện áp ngõ vào |
| Tần số ngõ ra | 0 ~ 400Hz |
| Đặc điểm I/O | |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ ON/OFF lập trình được, 1 ngõ nhận xung tần số cao, hỗ trợ cả PNP và NPN |
| Ngõ vào Analog | Cổng AI1: -10V ~ +10V ; Cổng AI2: 0 ~ 10V hoặc 0 ~ 20mA |
| Ngõ ra Collector hở | 1 ngõ ra ON/OFF hoặc xung tần số cao |
| Ngõ ra Relay | 2 ngõ relay lập trình được |
| Ngõ ra Analog | 2 ngõ ra, tín hiệu 0/4 ~ 20mA hoặc 0 ~ 10V (tùy chọn) |
| Chức năng điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F (SVPWM), Vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60s ; 180% trong 10s |
| Độ phân giải điều chỉnh tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Tần số sóng mang | 1 kHz ~ 15 kHz |
| Nguồn đặt tần số | Bàn phím, analog, xung HDI, truyền thông, đa cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID |
| Chức năng điều khiển | PID, PLC đơn giản (16 cấp tốc độ), zigzag, không dừng khi mất điện thoáng qua, khởi động êm, phím QUICK/JOG |
| Chức năng ổn áp (AVR) | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi điện áp nguồn cấp dao động |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải… |

