Toàn bộ dòng CHF100A đã ngừng sản xuất. GD200A là dòng mới thay thế.
Biến tần INVT CHF100A-1R5G-S2
Quảng bá doanh nghiệp
| Đại lý chính hãng → Xem chứng nhận | |
| 3 kho Hà Nội, HCM, Cần Thơ. | |
| Xuất xứ Trung Quốc, đủ CO CQ | |
| Bảo hành 2 năm, có đổi mới → Xem chi tiết | |
| 096.428.9490 |
| Công suất (kW) | 1.5 |
Mô tả
Tổng quan chi tiết về dòng biến tần INVT CHF100A-1R5G-S2 chính hãng
Biến tần INVT CHF100A-1R5G-S2 hiện đang là một trong những giải pháp hàng đầu trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp nhẹ và dân dụng, mang lại khả năng điều khiển tốc độ động cơ cực kỳ chính xác và hiệu quả. Được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn INVT danh tiếng, dòng sản phẩm này thừa hưởng toàn bộ những công nghệ cốt lõi tiên tiến nhất thế hệ đầu tiên, kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học cao, khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau và mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các hộ sản xuất cá thể. Thiết bị được thiết kế tối ưu hóa nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng thân thiện nhất cho người vận hành, đồng thời giải quyết triệt để các bài toán truyền động phức tạp trong thực tế sản xuất hiện đại ngày nay.
Các thông số kỹ thuật và đặc điểm cấu hình phần cứng
Thiết bị được trang bị dải điện áp ngõ vào một pha 220V (hoặc ba pha 220V tùy chọn) với công suất định mức đạt 1.5kW, hoàn toàn phù hợp với các hệ thống điện lưới dân dụng không có sẵn nguồn điện ba pha công nghiệp. Dưới đây là bảng thông số cấu hình tiêu biểu giúp người dùng dễ dàng nắm bắt các đặc tính phần cứng cốt lõi của sản phẩm trước khi đưa ra quyết định đầu tư:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Điện áp ngõ vào | 1 pha / 3 pha 220V ($pm 15%$) |
| Tần số ngõ ra | 0 đến 400 Hz |
| Chế độ điều khiển | V/F, Vector không cảm biến (SVC), Torque |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 180% trong 10 giây |
Điểm sáng giá nhất của dòng sản phẩm này nằm ở việc tích hợp ba chế độ điều khiển hiện đại gồm điều khiển V/F truyền thống, điều khiển Vector không cảm biến SVC và điều khiển mô-men xoắn chuyên sâu. Nhờ đó, thiết bị có thể dễ dàng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về mô-men khởi động lớn ngay cả khi động cơ đang ở dải tần số thấp, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng ì máy hoặc giật cục khi bắt đầu vận hành chu trình làm việc mới. Bên cạnh đó, khả năng chịu quá tải của thiết bị cũng là một điểm cộng rất lớn khi có thể đáp ứng mức quá tải lên tới 150% dòng định mức trong khoảng thời gian 60 giây và thậm chí đạt 180% trong vòng 10 giây đối với các ứng dụng tải nặng loại G.
Các tính năng thông minh và ưu điểm nổi bật
- Tích hợp PID: Hỗ trợ điều khiển vòng kín chính xác tuyệt đối cho các hệ thống lưu lượng, áp suất và nhiệt độ phức tạp.
- Đa cấp tốc độ: Cho phép lập trình chạy lên đến 16 cấp tốc độ linh hoạt theo nhu cầu thời gian hoặc trạng thái ngõ vào.
- Autotuning thông minh: Tự động dò thông số động cơ cả ở chế độ tĩnh và động để tối ưu hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
- Bảo vệ toàn diện: Ngăn ngừa hiệu quả các sự cố quá dòng, ngắn mạch, mất pha, sụt áp và quá nhiệt module IGBT.
Lĩnh vực ứng dụng thực tế trong sản xuất
Với những thông số kỹ thuật ấn tượng và sự linh hoạt trong cấu hình, model biến tần 1.5kW này được tin dùng rộng rãi trong các dây chuyền máy móc tự động hóa quy mô nhỏ, máy đóng gói bao bì sản phẩm, hệ thống quạt thông gió nhà xưởng, băng tải vận chuyển hàng hóa tự động, máy cắt nhôm kính và các loại máy chế biến gỗ mini. Sự góp mặt của thiết bị không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của toàn bộ hệ thống cơ điện mà còn góp phần tiết kiệm đáng kể điện năng tiêu thụ, giảm thiểu chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ cho động cơ trong suốt thời gian vận hành liên tục.
Thông số
| Ngõ vào và Ngõ ra | |
| Điện áp ngõ vào | 380/220V ±15% |
| Tần số ngõ vào | 47 ~ 63Hz |
| Điện áp ngõ ra | 0 ~ mức điện áp ngõ vào |
| Tần số ngõ ra | 0 ~ 400Hz |
| Đặc điểm I/O | |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ ON/OFF lập trình được, 1 ngõ nhận xung tần số cao, hỗ trợ cả PNP và NPN |
| Ngõ vào Analog | Cổng AI1: -10V ~ +10V ; Cổng AI2: 0 ~ 10V hoặc 0 ~ 20mA |
| Ngõ ra Collector hở | 1 ngõ ra ON/OFF hoặc xung tần số cao |
| Ngõ ra Relay | 2 ngõ relay lập trình được |
| Ngõ ra Analog | 2 ngõ ra, tín hiệu 0/4 ~ 20mA hoặc 0 ~ 10V (tùy chọn) |
| Chức năng điều khiển | |
| Chế độ điều khiển | V/F (SVPWM), Vector không cảm biến (SVC) |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60s ; 180% trong 10s |
| Độ phân giải điều chỉnh tốc độ | 1:100 (SVC) |
| Tần số sóng mang | 1 kHz ~ 15 kHz |
| Nguồn đặt tần số | Bàn phím, analog, xung HDI, truyền thông, đa cấp tốc độ, PLC đơn giản, PID |
| Chức năng điều khiển | PID, PLC đơn giản (16 cấp tốc độ), zigzag, không dừng khi mất điện thoáng qua, khởi động êm, phím QUICK/JOG |
| Chức năng ổn áp (AVR) | Tự động ổn định điện áp ngõ ra khi điện áp nguồn cấp dao động |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, dưới áp, quá nhiệt, mất pha, lệch pha, đứt dây ngõ ra, quá tải… |

